Chuẩn hóa dược

Code
cc-13
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-49428
Số lô
C0224069
Tên tiếng Anh
L-Valin
Quy cách đóng gói
150mg/lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
150mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-47408
Số lô
C0224364
Tên tiếng Anh
Ambroxol hydrochloride
Quy cách đóng gói
150mg/lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
150mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-47407
Số lô
C0424025
Tên tiếng Anh
Dexamethasone
Quy cách đóng gói
100mg/ lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
100mg/ lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-33295
Số lô
C0124401
Tên tiếng Anh
Candesartan cilexetil
Quy cách đóng gói
200mg lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
200mg lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-33258
Số lô
C0424225
Tên tiếng Anh
Atorvastatine calcium
Quy cách đóng gói
150mg/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
150mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-32817
Số lô
C0524034
Tên tiếng Anh
Cyanocobalamin
Quy cách đóng gói
100mg/lo
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
100mg/lo
Loại chuẩn
Chuẩn đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-32751
Số lô
C0324285
Tên tiếng Anh
Sulpiride
Quy cách đóng gói
200mg/lo
Loại bao bì
Lo
Ngày tái kiểm
Quy cách
200mg/lo
Loại chuẩn
Chuẩn đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
Lo
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-32645
Số lô
C0624266
Tên tiếng Anh
Cefpodoxime proxetil
Quy cách đóng gói
200mg/lo
Loại bao bì
Lo
Ngày tái kiểm
Quy cách
200mg/lo
Loại chuẩn
Chuẩn đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
Lo
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-32575
Số lô
C0624099
Tên tiếng Anh
Caffeine
Quy cách đóng gói
200mg/lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
200mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-32417
Số lô
C0324310
Tên tiếng Anh
Cetirizine dihydrochloride
Quy cách đóng gói
200mg/lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
200mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active